Ket qua tim kiem
Replay AOE2 cho Người chơi: Georgia
Xem kết quả replay Age of Empires II: Definitive Edition cho Người chơi: Georgia. Mở hoặc tải recorded game bằng AOE2 game viewer.
Ket qua tim kiem
- Nguoi choi A
- Georgia
100 ket qua. Trang 1 / 4.
| Tac vu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
22:25 8 thg 10, 2026 |
Đấu trường (rm)
|
36:11 |
|
Người Varangian |
|
|
|
Người Litva |
|
|
|
|
20:10 8 thg 10, 2026 |
unknown
|
11:09 |
|
Người Tatar, Người Tatar |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
|
Người Armenia, Người Georgia, Người Saracen, Người Saracen, Người Saracen, Người Saracen |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
|
|
18:43 8 thg 10, 2026 |
Glade (rm)
|
34:56 |
|
Người Viking |
|
|
|
Người Đan Mạch |
|
|
|
|
18:22 8 thg 10, 2026 |
Glade (rm)
|
18:38 |
|
Người Georgia |
|
|
|
Người Nhật |
|
|
|
|
17:57 8 thg 10, 2026 |
Glade (rm)
|
22:32 |
|
Người Georgia |
|
|
|
Người Ethiopia |
|
|
|
|
17:49 8 thg 10, 2026 |
Đấu trường (rm)
|
38:38 |
|
Người Ý |
|
|
|
Người Đan Mạch |
|
|
|
|
16:23 8 thg 10, 2026 |
Đấu trường (rm)
|
33:18 |
|
Người Celt |
|
|
|
Người Georgia |
|
|
|
|
16:23 8 thg 10, 2026 |
Arabia (rm)
|
34:01 |
|
Người Khmer |
|
|
|
Người Litva |
|
|
|
|
16:06 8 thg 10, 2026 |
Arabia (rm)
|
15:09 |
|
Người Burgundy |
|
|
|
Người Khmer |
|
|
|
|
15:55 8 thg 10, 2026 |
Đấu trường (rm)
|
24:36 |
|
Người Khmer |
|
|
|
Người Georgia |
|
|
|
|
15:47 8 thg 10, 2026 |
rm_arabian_desert
|
17:23 |
|
Người Hun |
|
|
|
Người Khmer |
|
|
|
|
15:31 8 thg 10, 2026 |
Arabia (rm)
|
15:58 |
|
Người Ba Tư |
|
|
|
Người Khmer |
|
|
|
|
15:24 8 thg 10, 2026 |
Đấu trường (rm)
|
27:43 |
|
Người Georgia |
|
|
|
Người Saracen |
|
|
|
|
15:05 8 thg 10, 2026 |
Glade (rm)
|
18:12 |
|
Người Georgia |
|
|
|
Người Frank |
|
|
|
|
15:03 8 thg 10, 2026 |
rm_arabian_desert
|
26:32 |
|
Người Khmer |
|
|
|
Người Litva |
|
|
|
|
08:50 8 thg 10, 2026 |
rm_arabian_desert
|
14:03 |
|
Người Khmer |
|
|
|
Người Mông Cổ |
|
|
|
|
08:40 8 thg 10, 2026 |
rm_arabian_desert
|
09:35 |
|
Người Ba Lan |
|
|
|
Người Khmer |
|
|
|
|
08:20 8 thg 10, 2026 |
rm_arabian_desert
|
17:06 |
|
Người Khmer |
|
|
|
Người Tatar |
|
|
|
|
20:50 7 thg 10, 2026 |
rm_arabian_desert
|
27:35 |
|
Người Khmer |
|
|
|
Người Varangian |
|
|
|
|
20:30 7 thg 10, 2026 |
rm_arabian_desert
|
19:12 |
|
Người Hun |
|
|
|
Người Khmer |
|
|
|
|
19:17 7 thg 10, 2026 |
unknown
|
10:10 |
|
Người Tatar, Người Tatar |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
|
Người Armenia, Người Georgia, Người Saracen, Người Saracen, Người Saracen, Người Saracen |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
|
|
16:27 7 thg 10, 2026 |
Đấu trường (rm)
|
30:25 |
|
Người Georgia |
|
|
|
Người Teuton |
|
|
|
|
15:53 7 thg 10, 2026 |
Đấu trường (rm)
|
31:59 |
|
Người Sicily |
|
|
|
Người Georgia |
|
|
|
|
12:39 7 thg 10, 2026 |
Arabia (rm)
|
13:52 |
|
Người Celt |
|
|
|
Người Khmer |
|
|
|
|
12:22 7 thg 10, 2026 |
rm_arabian_desert
|
15:26 |
|
Người Magyar |
|
|
|
Người Khmer |
|
|